おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜と いうか〜と いうか

N1 列挙
★☆
Cách nối
動詞 + いう + 動詞 + いう
形容詞 + いう + 形容詞 + いう
形容動詞 + いう + 形容動詞 + いう
名詞 + いう + 名詞 + いう
Giải thích
 この文型は、話し手がいくつかの言葉を挙げて、そのいずれかが適切だと感じつつも、なんとも言い切れない場合に使われる表現です。感情や状況を説明する際、適切な言葉を選びかねている時に使うことが多いです。  Mẫu câu này được dùng khi người nói không chắc chắn và không thể diễn đạt chính xác một từ nhưng vẫn cảm thấy một trong các lựa chọn là thích hợp. Nó thường được dùng khi chọn từ ngữ phù hợp để giải thích cảm xúc hoặc tình huống.
Ví dụ
かれ行動こうどう大胆だいたんというか無謀むぼうというか、とにかくおどろいた。Hành động của anh ấy, nói là táo bạo cũng được, liều lĩnh cũng được, tóm lại là khiến tôi bất ngờ.
さびしいというかなさけないというか、なんともえない気持きもちだ。Nói là cô đơn cũng được, thảm hại cũng được, một cảm giác chẳng biết diễn tả thế nào.
これはりんごというかミカンというか、よくからない果物くだものだ。Đây là loại quả mà nói là táo cũng được, quýt cũng được, chẳng rõ là gì.
これはピンチというかチャンスというか、なんともえない。Khó mà nói đây là nguy cơ hay là cơ hội.
かれ態度たいどつめたいというか無関心むかんしんというか、とにかく不愉快ふゆかいだ。Thái độ của anh ta, nói là lạnh lùng cũng được, thờ ơ cũng được, tóm lại là khó chịu.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!