おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜と したって・〜に したって・〜と した ところで・ 〜に した ところで

N1 立場
★☆
Cách nối
動詞 + したって
動詞 + したって
動詞 + した + ところ
動詞 + した + ところ
名詞 + したって
名詞 + したって
名詞 + した + ところ
名詞 + した + ところ
Giải thích
 この文型は、仮定や前提を示す表現で、何かを仮定してその結果や状況がどうなるかを述べるときに使われます。この表現は、ある行動や状況を前提として、それがあっても結果として意味がない、または効果がないことを強調する場合に使用されます。  Mẫu câu này diễn tả một điều kiện giả định, nhấn mạnh rằng nếu một điều gì đó xảy ra thì kết quả sẽ vô nghĩa hoặc không có tác dụng.
Ví dụ
頑張がんばったとしたって結果けっかなければ意味いみがない。Cho dù có cố gắng đi nữa, nếu không có kết quả thì cũng vô nghĩa.
プロとしたところで失敗しっぱいすることもある。Cho dù là dân chuyên nghiệp thì đôi khi cũng mắc sai lầm.
いそいだとしたところでわないだろう。Cho dù có vội thì chắc cũng không kịp.
フォローをするにしたって、もうおそい。Giờ có quan tâm thì cũng đã quá muộn.
今日きょうやすにしたところで状況じょうきょうわらない。Cho dù hôm nay có nghỉ thì tình hình cũng chẳng thay đổi.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!