おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜とはいえ

N1 対立
★★☆
Cách nối
動詞 + とはいえ
形容詞 + とはいえ
形容動詞 + とはいえ
名詞 + とはいえ
Giải thích
 この文型は、ある事実や状況に対して、その事実を認めつつも、それに反する意見や状況を付け加えるために使われる表現です。前述の内容に対して、何らかの制限や反論を加えるときに使用され、逆接の意味を持っています。  Mẫu câu này được dùng để thêm một ý kiến hay tình huống trái ngược vào một sự thật hoặc điều kiện đã được thừa nhận. Nó thường được dùng để đưa ra những giới hạn hoặc phản biện đối với nội dung phía trước và mang nghĩa nhượng bộ.
Ví dụ
かれわかとはいえ仕事しごと経験けいけん豊富ほうふだ。Tuy còn trẻ, nhưng anh ấy có nhiều kinh nghiệm làm việc.
このいえふるとはいえむには問題もんだいない。Tuy ngôi nhà này cũ, nhưng ở thì không có vấn đề gì.
かねがあるとはいえ無駄遣むだづかいしてはいけない。Tuy có tiền, nhưng cũng không nên phung phí.
かれ天才てんさいとはいえ努力どりょくしなければ成功せいこうしない。Tuy là thiên tài, nhưng nếu không nỗ lực thì anh ấy cũng không thành công.
その問題もんだい簡単かんたんとはいえ、しっかり準備じゅんびする必要ひつようがある。Tuy nói vấn đề đó đơn giản, nhưng vẫn cần chuẩn bị cho kỹ.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!