Chi tiết ngữ pháp
〜に 〜を 重ねて
N1
重複
★☆
Cách nối
名詞に + 名詞を + 重ねて
Giải thích
この文型は、同じようなことや状況が何度も繰り返されている様子を強調する表現です。通常、苦労や努力など、困難な状況が重なっていることを述べるときに使われます。 Mẫu câu này được dùng để nhấn mạnh sự lặp đi lặp lại của những tình huống tương tự. Nó thường được dùng để miêu tả những khó khăn, nỗ lực hoặc điều kiện gian khổ chồng chất.
Ví dụ
彼は失敗に失敗を重ねて、ようやく成功を手にした。Anh ấy hết thất bại này đến thất bại khác, cuối cùng mới gặt hái được thành công.
努力に努力を重ねて、彼女は夢の大学に合格した。Bằng nỗ lực không ngừng nghỉ, cô ấy đã đỗ vào ngôi trường đại học mơ ước.
彼は苦労に苦労を重ねて、ようやく安定した生活を手に入れた。Anh ấy trải qua hết gian khổ này đến gian khổ khác, cuối cùng mới có được cuộc sống ổn định.
困難に困難を重ねて、このプロジェクトをやっと完成させた。Sau khi vượt qua hết khó khăn này đến khó khăn khác, cuối cùng chúng tôi đã hoàn thành dự án này.
彼は挑戦に挑戦を重ねて、目標を達成した。Anh ấy liên tục thử thách bản thân, cuối cùng đã đạt được mục tiêu.
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!