Chi tiết ngữ pháp
〜こととて
N1
理由
★
Cách nối
動詞 + こととて
形容詞 + こととて
形容動詞な + こととて
名詞の + こととて
Giải thích
この文型は、理由や言い訳を説明するときに使われる非常にフォーマルな表現で、謝罪や弁解の文脈でよく使用され、特に状況や事情を理解してほしいと伝えるときに使われます。現代の日常会話ではあまり使われない、やや古風な表現です。 Mẫu câu này là cách diễn đạt rất trang trọng dùng khi giải thích lý do hoặc lời biện hộ, thường xuất hiện trong những ngữ cảnh xin lỗi hoặc biện minh. Nó hơi cổ và không thường được dùng trong hội thoại hằng ngày hiện đại.
Ví dụ
慣れないこととて、失礼がありましたらお許しください。Vì còn chưa quen việc, nếu có chỗ nào thất lễ xin hãy lượng thứ.
急なこととて、ご連絡が遅れたことをお詫び申し上げます。Vì là việc đột xuất, tôi xin lỗi vì đã liên lạc muộn.
何分にも初めてのこととて、ご理解いただければ幸いです。Vì là lần đầu nên rất mong nhận được sự thông cảm của quý vị.
急な依頼のこととて、準備が間に合わなかった。Vì là yêu cầu đột xuất nên tôi không kịp chuẩn bị.
予期せぬ出来事のこととて、混乱が生じたことをお詫びいたします。Vì là sự việc ngoài dự kiến, tôi xin lỗi vì đã gây ra sự lộn xộn.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!