おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜こととて

N1 理由
Cách nối
動詞 + こととて
形容詞 + こととて
形容動詞 + こととて
名詞 + こととて
Giải thích
 この文型は、理由や言い訳を説明するときに使われる非常にフォーマルな表現で、謝罪や弁解の文脈でよく使用され、特に状況や事情を理解してほしいと伝えるときに使われます。現代の日常会話ではあまり使われない、やや古風な表現です。  Mẫu câu này là cách diễn đạt rất trang trọng dùng khi giải thích lý do hoặc lời biện hộ, thường xuất hiện trong những ngữ cảnh xin lỗi hoặc biện minh. Nó hơi cổ và không thường được dùng trong hội thoại hằng ngày hiện đại.
Ví dụ
れないこととて失礼しつれいがありましたらおゆるしください。Vì còn chưa quen việc, nếu có chỗ nào thất lễ xin hãy lượng thứ.
きゅうこととて、ご連絡れんらくおくれたことをおもうげます。Vì là việc đột xuất, tôi xin lỗi vì đã liên lạc muộn.
何分なにぶんにもはじめてのこととて、ご理解りかいいただければさいわいです。Vì là lần đầu nên rất mong nhận được sự thông cảm của quý vị.
きゅう依頼いらいこととて準備じゅんびわなかった。Vì là yêu cầu đột xuất nên tôi không kịp chuẩn bị.
予期よきせぬ出来事できごとこととて混乱こんらんしょうじたことをおびいたします。Vì là sự việc ngoài dự kiến, tôi xin lỗi vì đã gây ra sự lộn xộn.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!