Chi tiết ngữ pháp
〜いかんで・〜いかんでは・〜いかんに よっては・〜いかんに かかって いる・〜いかんだ
N1
条件
★☆
Cách nối
名詞 (+ の) + いかんで
名詞 (+ の) + いかんでは
名詞 (+ の) + いかんだ
名詞 (+ の) + いかんに + よっては
名詞 (+ の) + いかんに かかっている
Giải thích
この文型は、物事がどうなるか、またはどのように展開するかが、ある条件や状況によって決まることを表す表現で、何かがその条件次第で変わるというニュアンスを持っています。 Mẫu câu này diễn tả rằng kết quả hoặc diễn biến của một điều gì đó phụ thuộc vào những điều kiện hay hoàn cảnh cụ thể. Nó truyền tải sắc thái rằng một điều gì đó thay đổi tùy theo những điều kiện đó.
Ví dụ
会議の結果いかんでは、計画が変更されるかもしれない。Tùy vào kết quả cuộc họp, kế hoạch có thể sẽ bị thay đổi.
この計画の成否は、あなたの努力いかんにかかっている。Sự thành bại của kế hoạch này tùy thuộc vào nỗ lực của bạn.
彼の態度いかんで、こちらの対応も変わる。Tùy vào thái độ của anh ta, cách ứng xử của chúng tôi cũng sẽ thay đổi.
彼の返事いかんによっては、今後の対応を決める必要がある。Tùy vào câu trả lời của anh ấy, có thể cần phải quyết định cách ứng phó sắp tới.
新製品の発売日は、市場調査の結果いかんです。Ngày ra mắt sản phẩm mới tùy thuộc vào kết quả khảo sát thị trường.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!