おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜て 憚らない

N1 無視
★
Cách nối
動詞て形 + 憚らない
Giải thích
 この文型は、相手に対して遠慮せず、ためらわずに大胆に言ったり行動したりすることを意味する表現です。主に、自分の意見や感情を遠慮なく表現する場面や、他人があまりにも強気に主張する様子を批判的に表す場合に使われます。通常、否定的なニュアンスを含み、言動が大胆で、周りを気にしない様子を強調することが多いです。  Mẫu câu này diễn tả việc nói hoặc hành động một cách táo bạo mà không ngần ngại hay e dè. Nó thường được dùng để mô tả việc ai đó bày tỏ ý kiến hay cảm xúc của mình mà không bận tâm đến người khác, thường mang sắc thái phê phán hoặc tiêu cực.
Ví dụ
彼女かのじょは自分じぶんの正義感せいぎかんを誇ほこって憚はばからない。Cô ta khoe khoang về tinh thần chính nghĩa của mình mà không hề ngần ngại.
彼かれはあの会社かいしゃが一番いちばんだと断言だんげんして憚はばかりません。Anh ta khẳng định chắc nịch rằng công ty đó là số một mà không hề ngần ngại.
彼かれらはこの計画けいかくが完璧かんぺきだと言いって憚はばからないんです。Họ tuyên bố kế hoạch này hoàn hảo mà không hề ngần ngại.
彼かれは自分じぶんの意見いけんが唯一ゆいいつ正ただしいと信しんじて憚はばからない。Anh ta tin chắc rằng chỉ ý kiến của mình mới đúng mà không hề ngần ngại.
彼かれは他人たにんを批判ひはんして憚はばからない。Anh ta chỉ trích người khác mà không hề ngần ngại.
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!