Chi tiết ngữ pháp
〜ても どう にも ならない・〜ても どう なる もの でも ない
N1
無駄
★☆
Cách nối
動詞て形ても + どうにも + ならない
動詞て形ても + どうなる + ものでもない
Giải thích
この文型は、何かをしたとしても、その結果が変わらない、または無駄であることを表す表現です。どんなに努力や行動をしても、状況が改善されない、解決しないことを強調するときに使われます。主に諦めや無力感を伴う場面で使用されます。 Mẫu câu này diễn tả rằng dù làm một điều gì đó, kết quả cũng sẽ không thay đổi hoặc nỗ lực sẽ vô ích. Nó nhấn mạnh những tình huống mà những nỗ lực hay hành động không dẫn đến cải thiện hay giải quyết, thường truyền tải sự cam chịu hoặc bất lực.
Ví dụ
反対してもどうにもならない。Dù có phản đối thì cũng chẳng giải quyết được gì.
今さら謝ってもどうにもならないよ。Giờ có xin lỗi thì cũng chẳng ích gì.
後悔してもどうにもならないから、次に活かせばいい。Có hối hận thì cũng chẳng làm được gì, lần sau rút kinh nghiệm là được.
いくら努力しても、この状況はどうなるものでもありません。Dù có nỗ lực bao nhiêu thì tình huống này cũng chẳng thay đổi được.
今さら文句を言ってもどうなるものでもないです。Giờ có phàn nàn thì cũng chẳng thay đổi được gì.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!