Chi tiết ngữ pháp
〜なり 〜なり
N1
選択
並立
★☆
Cách nối
動詞辞書形なり + 動詞辞書形なり
名詞なり + 名詞なり
Giải thích
この文型は、複数の選択肢を提示して、どれかを選んで行動してほしいという希望や提案を表現するときに使います。基本的に、二つ以上の選択肢を並列して提示し、どちらか一つでも良いという意味を持ちます。 Mẫu câu này được dùng để nêu ra nhiều lựa chọn, diễn tả mong muốn hoặc đề nghị rằng ai đó chọn một trong số đó và hành động. Nó thường nêu hai lựa chọn trở lên, hàm ý rằng bất kỳ cái nào cũng được.
Ví dụ
電話なりメールなり、連絡をください。Xin hãy liên lạc với tôi, qua điện thoại hay email đều được.
本を読むなり、映画を見るなり、好きなように過ごしてください。Đọc sách hay xem phim đều được, hãy dành thời gian theo ý bạn.
水なりお茶なり、好きな飲み物を選んでください。Nước hay trà đều được, hãy chọn thức uống bạn thích.
本なり雑誌なり、暇つぶしに読むものを持ってきてください。Sách hay tạp chí đều được, hãy mang theo thứ gì đó để đọc giết thời gian.
映画なり音楽なり、好きなもので気分転換をしてください。Phim hay nhạc đều được, hãy thư giãn bằng thứ bạn thích.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!