おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜なりに・〜なりの

N1 基準
★★
Cách nối
動詞 + なりに or なりの
形容詞辞書+ なりに or なりの
形容動詞 + なりに or なりの
名詞 + なりに or なりの
Giải thích
 この文型は、ある事物や人が、その立場や状況に応じた方法で物事を行っていることを示す表現です。自分のやり方や、その人・物が持っている特性を生かしていることを強調するときに使われます。  Mẫu câu này cho thấy rằng một sự vật hay người nào đó hành động theo cách phù hợp với vị trí hay tình huống của mình. Nó nhấn mạnh cách làm độc đáo bằng việc tận dụng những đặc điểm hay phẩm chất riêng của một người.
Ví dụ
自分じぶんなりに頑張がんばった結果けっか、なんとか目標もくひょう達成たっせいできた。Tôi đã cố gắng theo cách của riêng mình, và cuối cùng cũng đạt được mục tiêu.
彼女かのじょ彼女かのじょなりにかんがえて行動こうどうしているので、口出くちだしはしないようにしている。Cô ấy hành động theo suy nghĩ của riêng mình nên tôi cố không can thiệp.
素人しろうとには素人しろうとなりのやりかたがある。Người mới có cách làm riêng của người mới.
子供こどもには子供こどもなりのかんがえがあるので、大人おとなけないようにしたい。Trẻ con có suy nghĩ riêng của trẻ con, nên người lớn đừng nên áp đặt quá.
このふくは、たかくはないけれど値段ねだんなりの品質ひんしつはある。Bộ quần áo này tuy không đắt, nhưng có chất lượng tương xứng với giá tiền.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!