おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜なり

N1 直後
★★
Cách nối
動詞辞書+ なり
Giải thích
 この文型は、ある動作が行われた直後に、ほぼ同時に次の動作や出来事が発生することを強調する表現です。動作の連続性や迅速さを表し、少し驚きや予想外の出来事に使われることが多いです。  Mẫu câu này nhấn mạnh rằng một hành động hoặc sự việc xảy ra ngay lập tức hoặc gần như đồng thời sau một hành động khác. Nó làm nổi bật tính liên tục hoặc nhanh chóng của hành động, thường được dùng cho những sự việc bất ngờ hoặc gây ngạc nhiên.
Ví dụ
むすめいえかえってくるなりした。Con gái tôi vừa về đến nhà là òa khóc.
かれ部屋へやはいなり、ソファーにたおんだ。Anh ấy vừa bước vào phòng là đổ sụp xuống ghế sô pha.
電話でんわなりかれあわててった。Điện thoại vừa reo là anh ấy vội vã đi ra ngoài.
彼女かのじょせきにつくなり、すぐにはじめた。Cô ấy vừa ngồi vào chỗ là bắt đầu ăn ngay.
彼女かのじょわたしかおなりわらした。Cô ấy vừa nhìn thấy mặt tôi là bật cười.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!