おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜を 蔑ろに する

N1 軽視
Cách nối
名詞 + 蔑ろ + する
Giải thích
 この文型は、何かや誰かを軽視して、重視しない態度を表す表現です。特定の人や事柄を軽んじて、適切に扱わなかったり、無視したりするときに使われます。否定的なニュアンスが強く、批判的な文脈でよく使われます。  Mẫu câu này diễn tả thái độ coi thường hoặc lơ là đối với một điều gì đó hay một ai đó. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh phê phán để cho thấy sự xem nhẹ hoặc không đánh giá đúng giá trị của một người hay sự việc.
Ví dụ
環境問題かんきょうもんだいないがしろにしている。Họ đang xem nhẹ vấn đề môi trường.
彼女かのじょまわりのひと気持きもないがしろにすることがよくある。Cô ấy thường hay xem nhẹ cảm xúc của những người xung quanh.
安全あんぜんないがしろにして作業さぎょういそぐのは危険きけんだ。Vội vàng làm việc mà xem nhẹ an toàn là điều nguy hiểm.
かれはルールないがしろにして行動こうどうしたため、トラブルがきた。Vì anh ta hành động mà xem nhẹ quy tắc nên đã xảy ra rắc rối.
かれらは歴史れきし教訓きょうくんないがしろにしおなあやまちをかえした。Họ đã xem nhẹ bài học lịch sử và lặp lại đúng sai lầm cũ.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!