Chi tiết ngữ pháp
〜を 蔑ろに する
N1
軽視
★
Cách nối
名詞を + 蔑ろに + する
Giải thích
この文型は、何かや誰かを軽視して、重視しない態度を表す表現です。特定の人や事柄を軽んじて、適切に扱わなかったり、無視したりするときに使われます。否定的なニュアンスが強く、批判的な文脈でよく使われます。 Mẫu câu này diễn tả thái độ coi thường hoặc lơ là đối với một điều gì đó hay một ai đó. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh phê phán để cho thấy sự xem nhẹ hoặc không đánh giá đúng giá trị của một người hay sự việc.
Ví dụ
環境問題を蔑ろにしている。Họ đang xem nhẹ vấn đề môi trường.
彼女は周りの人の気持ちを蔑ろにすることがよくある。Cô ấy thường hay xem nhẹ cảm xúc của những người xung quanh.
安全を蔑ろにして、作業を急ぐのは危険だ。Vội vàng làm việc mà xem nhẹ an toàn là điều nguy hiểm.
彼はルールを蔑ろにして行動したため、トラブルが起きた。Vì anh ta hành động mà xem nhẹ quy tắc nên đã xảy ra rắc rối.
彼らは歴史の教訓を蔑ろにし、同じ過ちを繰り返した。Họ đã xem nhẹ bài học lịch sử và lặp lại đúng sai lầm cũ.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!