おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜ん じゃなかった

N1 後悔
★★
Cách nối
動詞辞書 + じゃなかった
Giải thích
 この文型は、過去の行動や判断に対して後悔や反省を表す表現です。何かをしたことに対して、期待していた結果が得られなかった、または望ましくなかった場合に使われます。話者がその行動や判断を否定的に振り返っているときに使用します。  Mẫu câu này diễn tả sự tiếc nuối hoặc tự kiểm điểm về những hành động hay quyết định trong quá khứ. Nó được dùng khi một hành động không đem lại kết quả mong muốn hoặc bị xem là không tốt, và người nói nhìn lại nó một cách tiêu cực.
Ví dụ
最初さいしょからんじゃなかった。こんなにたかいとはおもわなかった。Lẽ ra ngay từ đầu đã không nên mua. Tôi không ngờ nó lại đắt thế này.
あんなことをんじゃなかったかれおこらせてしまった。Lẽ ra đã không nên nói những lời như thế. Tôi đã làm anh ấy nổi giận.
夜更よふかしするんじゃなかった今日きょうはすごくねむい。Lẽ ra đã không nên thức khuya. Hôm nay tôi buồn ngủ quá.
あたらしい仕事しごとけるんじゃなかった後悔こうかいした。Tôi đã hối hận vì lẽ ra không nên nhận công việc mới.
そのはなしんじゃありませんでした。ショックです。Lẽ ra đã không nên nghe câu chuyện đó. Tôi bị sốc thật sự.
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!