おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜びる

N1 様子
★☆
Cách nối
形容詞語幹 + びる
名詞 + びる
Giải thích
 「〜びる」は、形容詞や名詞に接続して、その性質や特徴を持っているように見える、またはそう感じさせることを表す表現です。  「〜びる」 kết hợp với tính từ hoặc danh từ để cho thấy việc trông có vẻ hoặc dường như mang một đặc điểm hay tính chất nào đó.
Ví dụ
かれ大人おとなびたはなかたをしている。Anh ấy nói chuyện theo kiểu chững chạc như người lớn.
この建物たてものふるびてえる。Tòa nhà này trông có vẻ cũ kỹ.
その喫茶店きっさてん田舎いなかびた雰囲気ふんいきがある。Quán cà phê đó toát lên không khí đồng quê.
かれ言動げんどうはどこかふるびている。Lời nói và cử chỉ của anh ấy có gì đó hơi cổ hủ.
かれわかいが、どこかいた雰囲気ふんいきで、大人おとなびてえる。Anh ấy còn trẻ nhưng toát lên vẻ điềm tĩnh, trông chững chạc như người lớn.
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!