Chi tiết ngữ pháp
〜たり・〜だり
N5
列挙
★★★
Cách nối
動詞た形 + たり or だり
形容詞た形 + たり
形容動詞だ + ったり
名詞だ + ったり
Giải thích
「たり・だり」は、複数の動作や状態を例示するために使われる接続助詞です。通常、複数の行動や状態を並べて述べるときに使用されますが、場合によっては一つの「たり・だり」だけで使うこともできます。 「たり・だり」 là trợ từ nối dùng để liệt kê nhiều hành động hoặc trạng thái dưới dạng ví dụ. Thông thường nó được dùng khi nêu nhiều hành động hoặc trạng thái, nhưng đôi khi cũng có thể dùng chỉ với một 「たり・だり」.
Ví dụ
週末は家で読書をしたり、散歩をしたりします。Vào cuối tuần, tôi ở nhà đọc sách hoặc đi dạo.
会議では資料を確認したり、意見を交換したりします。Trong cuộc họp, chúng tôi kiểm tra tài liệu và trao đổi ý kiến.
災害に備えて、水を準備したりする必要があります。Để phòng ngừa thiên tai, bạn cần chuẩn bị những thứ như nước.
このプロジェクトではデータを収集したり、分析したりします。Trong dự án này, chúng tôi thu thập và phân tích dữ liệu.
コートを脱いだり着たりする。Cởi áo khoác ra rồi lại mặc vào.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!