促音
1.促音とは
促音とは、小さい「っ」・「ッ」で書く、息が一瞬途切れるような音です。促音だけで、1拍あります。
Âm ngắt được viết bằng chữ 「っ」・「ッ」 nhỏ, nghe như hơi bị ngắt trong khoảnh khắc. Bản thân âm ngắt chiếm một nhịp.
例
2.促音の発音
基本的に促音の直後の仮名は、無声子音k、s、t、pになります。
促音を発音するときは、直前の母音の音を下に引っ張るように伸ばし、直後の無声子音の口型で、同時に声門を閉じるように発音します。
Về cơ bản, chữ kana ngay sau âm ngắt bắt đầu bằng phụ âm vô thanh k, s, t hoặc p.
Khi phát âm, hãy kéo dài nguyên âm ngay trước như kéo nó xuống, đồng thời tạo khẩu hình của phụ âm vô thanh phía sau và khép thanh môn lại.
っ + k
例
っ + s
例
っ + t
例
っ + p
例
発音の癖にもよりますが、直前の母音の音を引っ張るとき、舌の奥を下に押すように意識すると上手にできることがあります。
Tùy thói quen phát âm, nhưng khi kéo dài nguyên âm phía trước, việc chú ý hạ phần sau của lưỡi xuống đôi khi giúp bạn phát âm tốt hơn.
数は少ないですが、外来語では、促音の後ろに ガ行・ザ行・ダ行など が来ることがあります。その時も、促音は直後の無声子音の口型で、同時に声門を閉じるように発音します。
Số lượng không nhiều, nhưng trong từ ngoại lai, sau âm ngắt có thể xuất hiện hàng が, ざ, だ. Khi đó, âm ngắt vẫn được phát âm với khẩu hình của phụ âm vô thanh đứng sau, đồng thời khép thanh môn.
例
促音を発音するとき、喉に力を入れ過ぎないように注意してください。
Khi phát âm âm ngắt, hãy chú ý đừng gồng cổ họng quá mức.
3.練習
声に出して読んでみましょう!
Hãy đọc to lên nào!
練習
4.まとめ
・促音:息が一瞬途切れるような音、一拍。
・発音のコツ:促音の直前の母音の息の流れを、直後の無声子音k、s、t、h、pの口型で止めるように発音する。
・Âm ngắt: âm nghe như hơi bị ngắt trong khoảnh khắc, dài một nhịp.
・Mẹo phát âm: chặn luồng hơi của nguyên âm ngay trước bằng khẩu hình của phụ âm vô thanh k, s, t, h, p đứng ngay sau.