おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾

単語の分類

 単語とは、言葉の最小の単位のことです。
 単語は、 「自立語 or 付属語」、「活用がある or 活用がない」、「文法上の性質や働き」で種類を分けることができます。

 Từ là đơn vị nhỏ nhất của ngôn ngữ.
 Từ có thể được phân loại theo nhiều cách: theo 「từ độc lập hay từ phụ thuộc」, theo 「có biến đổi hay không」, và theo 「tính chất và chức năng ngữ pháp」.


自立語 or 付属語

 自立語とは、それだけで意味が分かり、文節を作ることができる単語のことです。基本的に文節の最初にあり、1つの文節に1つだけしかありません。
 付属語とは、それだけでは意味が分からず、文節を作ることができない単語のことです。必ず自立語と一緒に使い、1つの文節の中に複数含まれることもあります。

 Từ độc lập là từ tự nó đã có nghĩa và có thể tạo thành một tiết. Nó thường đứng ở đầu tiết, và mỗi tiết chỉ có một từ độc lập.
 Từ phụ thuộc là từ tự nó không có nghĩa và không thể tạo thành tiết. Nó luôn được dùng cùng với từ độc lập, và một tiết có thể chứa nhiều từ phụ thuộc.

例文

 今日、私は大きな日本語の学校に行きました。

解説

 [文節の区切り] 今日、 / 私は /  大きな / 日本語の /  学校に / 行きました。
 [自立語] 今日大きな日本語学校行き
 [付属語] はまし

 「行きました」の文節の中には、付属語が2つ含まれています。


活用がある or 活用がない

 活用とは、その単語の形が変化することです。
 自立語付属語は、活用があるか、活用がないかに分けることができます。

 Biến đổi (chia) nghĩa là hình thức của từ thay đổi.
 Từ độc lập và từ phụ thuộc đều có thể chia thành loại có biến đổi và loại không biến đổi.

例文

 今日、私は大きな日本語の学校に行きました。

解説

 [文節の区切り] 今日、 / 私は /  大きな / 日本語の /  学校に / 行きました。

 [活用がある自立語] 行き
 [活用がない自立語] 今日大きな日本語学校
 [活用がある付属語] まし
 [活用がない付属語] は

 さらに、活用がある自立語用言といい、主語になれる活用がない自立語体言といいます。

 Ngoài ra, những từ độc lập có biến đổi được gọi là 「dụng ngôn (từ chia)」, còn những từ độc lập không biến đổi nhưng có thể làm chủ ngữ được gọi là 「thể ngôn (danh từ)」.


文法上の性質や働き

 単語を文法上の性質や働きで分けたものを品詞といいます。品詞は、 動詞形容詞形容動詞名詞連体詞接続詞感動詞副詞助動詞助詞の10種類があります。

 Những từ được phân loại theo tính chất và chức năng ngữ pháp được gọi là 「từ loại」. Có 10 từ loại: động từ, tính từ đuôi i, tính từ đuôi na, danh từ, từ liên thể, liên từ, thán từ, phó từ, trợ động từ và trợ từ.

例文

 今日、私は大きな日本語の学校に行きました。

解説

 [動詞] 行き
 [名詞] 今日日本語学校
 [連体詞] 大きな
 [助詞] は
 [助動詞] まし