品詞の分類
品詞は、文法上の性質や働きによって、単語を分類したものです。
品詞には、
動詞・形容詞・形容動詞
・名詞・副詞・連体詞
・接続詞・感動詞・助動詞・
助詞の10種類があります。
Từ loại là sự phân loại từ theo tính chất và chức năng ngữ pháp.
Có 10 từ loại: động từ, tính từ đuôi i, tính từ đuôi na, danh từ, phó từ, từ liên thể, liên từ, thán từ, trợ động từ và trợ từ.
動詞
動作や状態を表す単語を動詞といいます。辞書形がう段で終わります。活用がある自立語です。
Từ biểu thị hành động hay trạng thái được gọi là động từ. Dạng từ điển của nó kết thúc bằng hàng う. Nó là từ độc lập có biến đổi.
例
走る・食べる・書く
形容詞
人・物の様子や状態を表す単語を形容詞といいます。辞書形が「い」で終わります。教科書によって、「形容詞1」、「イ形容詞」ということもあります。活用がある自立語です。
Từ diễn tả vẻ ngoài hay trạng thái của người, vật được gọi là tính từ đuôi i. Dạng từ điển của nó kết thúc bằng 「い」. Tùy sách giáo khoa, nó còn được gọi là 「Tính từ loại 1」 hay 「Tính từ イ」. Nó là từ độc lập có biến đổi.
例
面白い・楽しい・大きい
形容動詞
人・物の様子や状態を表す単語を形容動詞といいます。教科書によって、「形容詞2」、「ナ形容詞」ということもあります。活用がある自立語です。
Từ diễn tả vẻ ngoài hay trạng thái của người, vật được gọi là tính từ đuôi na. Tùy sách giáo khoa, nó còn được gọi là 「Tính từ loại 2」 hay 「Tính từ ナ」. Nó là từ độc lập có biến đổi.
例
静かだ・親切だ・きれいだ
名詞
人や生き物・物の名称を表す単語を名詞といいます。主語になることができます。活用がない自立語です。
Từ chỉ tên của người, sinh vật hay đồ vật được gọi là danh từ. Nó có thể làm chủ ngữ. Nó là từ độc lập không biến đổi.
例
猫・私・大阪
副詞
動詞・形容詞・形容動詞を詳しく説明する単語を副詞といいます。主に連用修飾語になります。活用がない自立語です。(連用修飾語は、用言を修飾する単語のことです。)
Từ giải thích chi tiết cho động từ, tính từ đuôi i hay tính từ đuôi na được gọi là phó từ. Nó chủ yếu làm bổ ngữ liên dụng. Nó là từ độc lập không biến đổi.
例
とても・かなり・はっきり
連体詞
名詞を修飾する単語を連体詞といいます。主に連体修飾語になります。活用がない自立語です。(連体修飾語は、体言を修飾する単語のことです。)
Từ bổ nghĩa cho danh từ được gọi là từ liên thể. Nó chủ yếu làm bổ ngữ liên thể. Nó là từ độc lập không biến đổi.
例
大きな・この・あの
接続詞
文節と文節をつなげる単語を接続詞といいます。活用がない自立語です。
Từ nối tiết này với tiết khác được gọi là liên từ. Nó là từ độc lập không biến đổi.
例
それで・しかし・だから
感動詞
感情や呼びかけ、あいさつを表す単語を感動詞といいます。独立語として使われます。活用がない自立語です。
Từ biểu thị cảm xúc, lời gọi hay lời chào được gọi là thán từ. Nó được dùng làm thành phần độc lập. Nó là từ độc lập không biến đổi.
例
ああ・うん・おはよう
助動詞
主に文節や文の終わりにつき、様々な意味を加える単語を助動詞といいます。活用がある付属語です。
Từ chủ yếu gắn vào cuối tiết hay cuối câu để thêm các ý nghĩa khác nhau được gọi là trợ động từ. Nó là từ phụ thuộc có biến đổi.
例
れる・られる・ない
助詞
言葉に意味を加える単語を助詞といいます。活用がない付属語です。
Từ thêm ý nghĩa cho các từ khác được gọi là trợ từ. Nó là từ phụ thuộc không biến đổi.
例
が・を・の
体言と用言
自立語で活用があるもの(動詞・形容詞・形容動詞)をまとめて用言といいます。
用言に対して、自立語で活用がないもの、かつ主語になれるもの(名詞)を体言といいます。
Những từ độc lập có biến đổi (động từ, tính từ đuôi i và tính từ đuôi na) được gọi chung là 「dụng ngôn (từ chia)」.
Ngược lại với dụng ngôn, những từ độc lập không biến đổi nhưng có thể làm chủ ngữ (danh từ) được gọi là 「thể ngôn (danh từ)」.
例文
今日、私は大きな日本語の学校に行きました。
解説
[体言] 今日・私・日本語・学校
[用言] 行き
品詞の転成
単語の品詞が変わることです。
Đây là khi từ loại của một từ thay đổi.
例文
❶ 会社を休み、旅行に行く。
❷ 今日は、休みの日です。
解説
❶の休みは動詞で、 ❷の休みは名詞です。(動詞の連用形 → 名詞)