Toàn bộ hội thoại
Người phụ trách
山本様、ご来社ありがとうございます。本日は契約書の締結ということでよろしいでしょうか。Bạn Yamamoto, thật sự cảm ơn bạn đã đến. Hôm nay bạn đến để ký hợp đồng phải không?Khách
はい、社内でも承認が下りましたので、本日契約させていただきます。Vâng, đã nhận được phê duyệt nội bộ nên hôm nay đến ký hợp đồng.Người phụ trách
ありがとうございます。こちらが「システム開発委託契約書」と「個人情報保護に関する覚書」になります。内容をご確認ください。Cảm ơn bạn. Đây là 'Hợp đồng ủy thác phát triển hệ thống' và 'Bản ghi nhớ bảo vệ thông tin cá nhân'. Vui lòng xem nội dung.Khách
はい、拝見します……。期間は来月から半年間、支払いは3回に分けてということですね。Vâng, để tôi xem… Từ tháng sau trong nửa năm, và thanh toán ba lần phải không?Người phụ trách
はい。要件定義完了後、システムテスト完了時、納品後の3回払いとなります。Vâng. Ba lần thanh toán là sau khi hoàn thành định nghĩa yêu cầu, sau khi hoàn thành kiểm thử hệ thống, và sau khi giao hàng.Khách
了解しました。契約金額は見積もり通り、税込み880万円で間違いありませんか?Vâng. Số tiền hợp đồng đúng là 8,8 triệu yên bao gồm thuế như trong báo giá phải không?Người phụ trách
はい、そのとおりです。追加要件が発生した場合は別途お見積もりとなります。Vâng, đúng vậy. Nếu phát sinh yêu cầu thêm sẽ báo giá riêng.Người phụ trách
こちらが署名・捺印箇所です。御社の角印でご捺印をお願いいたします。Đây là chỗ ký tên và đóng dấu. Vui lòng đóng dấu của công ty bạn.Khách
はい、押印しました。こちらの控えをいただけますか?Vâng, đã đóng. Bạn có thể cho tôi một bản sao không?Người phụ trách
もちろんです。弊社でも押印後、控えを郵送いたします。Tất nhiên rồi. Sau khi chúng tôi đóng dấu xong sẽ gửi bản sao qua bưu điện cho bạn.Người phụ trách
開発は来月初旬にキックオフミーティングを予定しております。改めて日程をご連絡いたします。Về phát triển, dự kiến họp khởi động vào đầu tháng sau. Tôi sẽ liên hệ lại để xác nhận lịch.Khách
ありがとうございます。よろしくお願いします。Cảm ơn bạn, nhờ bạn nhé.Người phụ trách
こちらこそ、今後ともよろしくお願いいたします。Cảm ơn bạn. Rất mong tiếp tục được hợp tác.
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Luyện đọc to】
Để cải thiện phát âm và khả năng hội thoại tiếng Nhật, hãy luyện đọc to mỗi ngày! Ứng dụng có chức năng luyện đọc to, hãy thử nhé!