おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜て くれる

N4
★★★
Cách nối
動詞+ くれる
Giải thích
 「〜てくれる」は、他人が話し手のために行動をする場合に使われ、相手からの恩恵を受けることを表す表現です。「くれる」という動作の主体は他人ですが、恩恵を受ける主体は話し手になります。  「〜てくれる」 được dùng khi ai đó thực hiện một hành động vì người nói, biểu thị việc nhận được ân huệ hoặc lợi ích từ người khác. Chủ thể của hành động là người khác, nhưng người được hưởng lợi là người nói.
Ví dụ
友達ともだち荷物にもつてくれるBạn tôi sẽ mang giúp hành lý cho tôi.
取引先とりひきさき書類しょるい確認かくにんてくれたĐối tác đã kiểm tra tài liệu giúp tôi.
ちちくるまてくれたBố đã cho tôi mượn xe.
年寄としよりがみちおしてくれたMột cụ già đã chỉ đường cho tôi.
警察けいさつたすてくれましたCảnh sát đã giúp tôi.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!