Chi tiết ngữ pháp
〜直す
N3
重複
★★☆
Cách nối
動詞ます形 + 直す
Giải thích
「〜直す」は、動詞ます形に接続して、再び同じ動作を行うことを表す表現です。何かをもう一度実行する、修正する、改めるといった意味を強調するときに使われます。 「〜直す」 là mẫu câu kết hợp với thể ます của động từ để biểu thị sự lặp lại một hành động, chẳng hạn như làm lại, sửa hoặc chỉnh lại một điều gì đó.
Ví dụ
彼は手紙をもう一度書き直すことにした。Anh ấy quyết định viết lại lá thư.
報告書をやり直す。Làm lại bản báo cáo.
この運動を正しい方法でやり直してください。Xin hãy làm lại bài tập này bằng phương pháp đúng.
やり直さなくていいなんて、ラッキー。May là không phải làm lại, thật may mắn.
もう話し直しませんよ。Tôi sẽ không nói lại lần nữa đâu.
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!