おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜一方だ

N3 状態 継続
★★
Cách nối
動詞辞書形 + 一方だ
名詞の + 一方だ
Giải thích
 この文型は、ある状態や動作が継続的に進行していること、またはその方向に向かって変化していることを表す表現で、主にネガティブな変化や予期しない進行状況を示すときに使われます。  Mẫu câu này diễn tả rằng một điều gì đó đang tiến triển hoặc thay đổi một cách liên tục, thường biểu thị một diễn biến tiêu cực hoặc ngoài dự kiến.
Ví dụ
物価ぶっかが上あがる一方いっぽうだ。Giá cả cứ tăng mãi.
彼かれの病状びょうじょうは悪化あっかする一方いっぽうでした。Tình trạng bệnh của anh ấy cứ xấu đi mãi.
最近さいきんの調査ちょうさによると、学生がくせいの学力がくりょくは低下ていかする一方いっぽうだ。Theo các khảo sát gần đây, học lực của học sinh cứ giảm sút mãi.
最近さいきんの経済けいざい状況じょうきょうでは、株価かぶかが下さがる一方いっぽうだ。Trong tình hình kinh tế hiện nay, giá cổ phiếu cứ giảm mãi.
これから技術ぎじゅつは進歩しんぽする一方いっぽうでしょう。Từ giờ trở đi, công nghệ chắc sẽ chỉ ngày càng tiến bộ.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!