おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜ばかりだ

N3 状態 継続
★★☆
Cách nối
動詞辞書+ ばかり
Giải thích
 この文型は、物事が特定の方向に進み続けていることを表す表現です。特に、状況が悪化していく場合や、変化が一方向に進む場合に使われます。  Mẫu câu này diễn tả rằng một điều gì đó tiếp tục tiến triển theo một hướng, đặc biệt khi tình huống đang xấu đi hoặc tiến triển theo một chiều duy nhất.
Ví dụ
物価ぶっかがるばかりだGiá cả cứ tăng mãi.
かれ病状びょうじょうわるくなるばかりですTình trạng bệnh của anh ấy cứ xấu đi mãi.
日本にほん人口じんこうばかりだDân số Nhật Bản cứ giảm mãi.
仕事しごとえるばかりでやすひまがない。Công việc cứ tăng lên mãi, chẳng có thời gian nghỉ.
問題もんだい解決かいけつするどころか、えるばかりだVấn đề chẳng những không được giải quyết mà còn tăng lên mãi.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!