Chi tiết ngữ pháp
〜一方(で)
N3
対立
★★
Cách nối
動詞 + 一方 (+ で)
形容詞辞書形 + 一方 (+ で)
形容動詞な + 一方 (+ で)
名詞の + 一方 (+ で)
Giải thích
この文型は、対比や並行する二つの事柄を表す表現です。この表現は、ある一方の事柄が起こると同時に、もう一方の事柄も起こることを示すときに使われます。 Mẫu câu này được dùng để cho thấy hai sự việc xảy ra đồng thời hoặc song song. Nó nhấn mạnh rằng một sự việc xảy ra trong khi sự việc kia đang diễn ra.
Ví dụ
やりたい気持ちがある一方で、不安もある。Một mặt tôi muốn làm, nhưng mặt khác cũng thấy lo lắng.
このアプリは便利な一方で、使い方が少し難しいです。Ứng dụng này một mặt tiện lợi, nhưng mặt khác cách dùng hơi khó.
彼は教師である一方、作家でもあります。Anh ấy vừa là giáo viên, vừa là nhà văn.
仕事は忙しいが、一方でとてもやりがいがあります。Công việc tuy bận rộn, nhưng mặt khác lại rất đáng giá.
彼らは新しい技術を研究開発する一方、既存の製品を改善しています。Họ một mặt nghiên cứu phát triển công nghệ mới, mặt khác cải tiến các sản phẩm hiện có.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!