おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜うちは

N3 状態 期間
★★
Cách nối
動詞 + うち
形容詞辞書+ うち
形容動詞 + うち
名詞 + うち
Giải thích
 この文型は、ある状態や期間が続いている間という意味を表す表現です。この表現は、特定の状態や期間が続いている間に限定される状況を強調するときに使われます。  Mẫu câu này diễn tả rằng một điều gì đó tiếp diễn trong một khoảng thời gian hoặc trạng thái cụ thể. Nó nhấn mạnh rằng điều gì đó bị giới hạn trong một khoảng thời gian hay trạng thái nhất định.
Ví dụ
わかうちはたくさん勉強べんきょうしたほうがいい。Khi còn trẻ thì nên học nhiều.
健康けんこううちはなんでもできる。Khi còn khỏe mạnh thì có thể làm bất cứ điều gì.
子供こどもうちはあそびながらまなぶことが大切たいせつです。Khi còn nhỏ, việc học thông qua chơi đùa rất quan trọng.
学生がくせいうちは、やりたいことをなんでもやってみましょう。Khi còn là học sinh, hãy thử làm bất cứ điều gì bạn muốn.
かねがあるうちは贅沢ぜいたくをしてもいとおもいます。Tôi nghĩ khi có tiền thì xa xỉ một chút cũng không sao.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!