Chi tiết ngữ pháp
〜か〜ないかの うちに
N2
直後
★★
Cách nối
動詞辞書形か + 動詞ない形か + の + うちに
Giải thích
この文型は、二つの出来事がほぼ同時に起こることを表す表現です。 Mẫu câu này diễn tả rằng hai sự việc xảy ra gần như đồng thời.
Ví dụ
授業が終わるか終わらないかのうちに、学生たちは教室を出ていった。Lớp học vừa kết thúc, các học sinh đã rời khỏi phòng học.
ドアが開くか開かないかのうちに、彼は部屋に飛び込んだ。Cửa vừa mở, anh ấy đã lao vào phòng.
店が開くか開かないかのうちに、多くの客が押し寄せた。Cửa hàng vừa mở cửa, rất nhiều khách đã ùa vào.
電話が鳴るか鳴らないかのうちに、彼女が受話器を取った。Điện thoại vừa reo, cô ấy đã nhấc ống nghe.
映画が始まるか始まらないかのうちに、観客は静かになった。Bộ phim vừa bắt đầu, khán giả đã im lặng.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!