Chi tiết ngữ pháp
〜うちに 入らない
N2
範囲
評価
★☆
Cách nối
動詞 + うちに + 入らない
形容詞 + うちに + 入らない
名詞の + うちに 入らない
Giải thích
この文型は、あるものや行動が特定の範囲に含まれるほどではないという表現で、軽視や謙遜のニュアンスを持つ場合もあります。 Mẫu câu này diễn tả rằng một điều gì đó hoặc một hành động không nằm trong một phạm vi hay cấp độ cụ thể, thường mang sắc thái khiêm tốn hoặc nói giảm.
Ví dụ
このレベルの仕事は、苦労のうちに入らないよ。Công việc cỡ này thì chẳng đáng gọi là vất vả đâu.
こんな距離は、走ったうちに入りません。Quãng đường cỡ này thì chẳng đáng gọi là chạy bộ.
これぐらいの怪我は、怪我のうちに入らないですよ。Vết thương cỡ này thì chẳng đáng gọi là bị thương.
この問題は、テストの問題のうちに入らないほど簡単だ。Bài này đơn giản đến mức chẳng đáng gọi là đề thi.
これくらいの仕事量は、忙しいうちに入らなかった。Khối lượng công việc cỡ này thì chẳng đáng gọi là bận.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!