おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜ことに なって いる

N3 状態
★★
Cách nối
動詞辞書+ こと + なっている
動詞ない+ こと + なっている
Giải thích
 この文型は、習慣や規則、予定など、既に決まっていることを表す表現です。「〜こととなっている」はより正式な場面で使われます。  Mẫu câu này biểu thị một điều đã được định sẵn như quy tắc, tập quán hoặc kế hoạch. 「〜こととなっている」 trang trọng hơn và được dùng trong những ngữ cảnh chính thức.
Ví dụ
この学校がっこうでは、毎朝まいあさ8時はちじ授業じゅぎょうはじまることになっているỞ trường này, theo quy định, lớp học bắt đầu lúc 8 giờ sáng mỗi ngày.
この会社かいしゃでは、かみ使つかわないことになっていますTheo quy định, công ty này không sử dụng giấy.
この地域ちいきでは、ゴミを分別ぶんべつしててることになっていますỞ khu vực này, theo quy định, rác phải được phân loại trước khi vứt.
くるま運転うんてんするときは、シートベルトを着用ちゃくようすることになっているKhi lái xe, theo quy định phải thắt dây an toàn.
このまちでは、公共こうきょう場所ばしょでマスクを着用ちゃくようすることになっていたỞ thị trấn này, trước đây quy định phải đeo khẩu trang ở nơi công cộng.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!