Chi tiết ngữ pháp
〜ことに なる
N3
結果
★★☆
Cách nối
動詞辞書形 + ことに + なる
動詞ない形 + ことに + なる
Giải thích
この文型は、物事の結果や決定、あるいは自然な成り行きを表す表現です。話者がその決定や結果に直接関与していない場合に使われることが多いです。 Mẫu câu này diễn tả một kết quả, quyết định hoặc hệ quả tự nhiên, thường được dùng khi người nói không trực tiếp tham gia vào quyết định đó.
Ví dụ
来月から東京で働くことになる。Tôi sẽ làm việc ở Tokyo kể từ tháng sau.
試験に合格しなかったので、もう一度受けることになりました。Tôi không đỗ kỳ thi nên đành phải thi lại.
天気が悪かったので、旅行をキャンセルすることになった。Vì thời tiết xấu nên chúng tôi đành phải hủy chuyến đi.
症状が改善しなかったので、病院に行くことになった。Vì triệu chứng không thuyên giảm nên chúng tôi đành phải đến bệnh viện.
私は一緒に行くことになりませんでした。Cuối cùng tôi đã không đi cùng họ.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!