Chi tiết ngữ pháp
〜ぶり
N3
期間
★★
Cách nối
時間 + ぶり (+ に)
Giải thích
この文型は、特定の期間が経過した後に何かが再び行われることを表します。この表現は、その期間の長さを強調し、その後に再び起こることを示します。 Mẫu câu này được dùng để diễn tả rằng một điều gì đó lại xảy ra sau khi một khoảng thời gian nhất định đã trôi qua, nhấn mạnh độ dài của khoảng thời gian trước khi nó tái diễn.
Ví dụ
彼に会うのは10年ぶりだ。Đã mười năm rồi tôi mới gặp lại anh ấy.
お久しぶりです。Lâu rồi không gặp.
2か月ぶりに彼女に電話をかけた。Sau hai tháng tôi mới gọi điện cho cô ấy.
5年ぶりに先生と連絡を取った。Sau năm năm tôi mới liên lạc lại với thầy giáo.
ここに来るのはいつぶりだろうか。Không biết đã bao lâu rồi tôi mới lại đến đây.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!