Chi tiết ngữ pháp
〜ふりを する
N3
様子
★★
Cách nối
動詞 + ふりをする
形容詞 + ふりをする
形容動詞な + ふりをする
名詞の + ふりをする
Giải thích
この文型は、実際にはそうではないが、まるでそうであるかのように振る舞うことを表します。他人を欺くためや、何かを隠すために使われます。 Mẫu câu này diễn tả rằng người nói giả vờ một điều gì đó là thật trong khi thực tế không phải vậy, thường để lừa người khác hoặc che giấu điều gì đó.
Ví dụ
彼は病気のふりをして、学校を休んだ。Anh ấy giả vờ bị ốm để trốn học.
彼は知っているふりをしていたが、実際には知らなかった。Anh ấy giả vờ biết, nhưng thực ra lại không biết.
彼女はお金持ちのふりをしながら、人を騙していた。Cô ấy giả vờ giàu có để lừa người khác.
彼はそのことについて何も知らないふりをしました。Anh ấy giả vờ không biết gì về chuyện đó.
彼女はよく自信があるふりをする。Cô ấy thường giả vờ tự tin.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!