おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜ばかりか

N2 強調 追加
★★
Cách nối
動詞 + ばかり
形容詞 + ばかり
形容動詞 + ばかり
名詞 + ばかり
Giải thích
 この文型は、ある事柄に加えて、さらに別の事柄が続くことを表す表現です。後件が前件よりもさらに強調された内容であることが多いです。「〜だけでなく」の意味を持ちます。  Mẫu câu này cho thấy rằng ngoài một sự việc nào đó, còn có một điều khác đi kèm. Vế sau thường mang nội dung mạnh hơn hoặc được nhấn mạnh hơn vế trước. Nó có nghĩa tương tự 「〜だけでなく」.
Ví dụ
このプロジェクトは時間じかんがかかるばかりか費用ひようおおくかかる。Dự án này chẳng những tốn thời gian mà còn tốn nhiều tiền.
このレストランは料理りょうり美味おいしいばかりか、サービスも素晴すばらしい。Nhà hàng này chẳng những món ăn ngon mà dịch vụ cũng tuyệt vời.
彼女かのじょ遅刻ちこくしたばかりか宿題しゅくだいわすれてしまった。Cô ấy chẳng những đến muộn mà còn quên cả bài tập.
かれ風邪かぜいたばかりか入院にゅういんにまでなってしまった。Anh ấy chẳng những bị cảm mà còn phải nhập viện.
このくすり効果こうかがないばかりか副作用ふくさようつよい。Loại thuốc này chẳng những không hiệu quả mà tác dụng phụ còn mạnh.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!