おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜ず(に)

N4 否定
★★☆
Cách nối
動詞ない+ ず (+ )
Giải thích
 動詞ず形は、比較的古典的な動詞否定形式であり、動詞ない形の動詞活用部分と同じで、表現される意味も同じです。特に、「動詞ずに」の意味は「動詞ないで」と同じであり、「せず」は「しない」と同じ意味を持ちます。  Thể 「ず」 của động từ là một dạng phủ định cổ điển, tương đương với thể 「ない」 hiện đại của động từ, và mang nghĩa giống dạng hiện đại. Cụ thể, 「動詞ずに」 có nghĩa giống 「動詞ないで」, và 「せず」 có nghĩa là 「しない」.
Ví dụ
なにずにテストをけた。Anh ấy đã làm bài thi mà không hỏi gì.
上司じょうし相談そうだんずに決定けっていくだした。Anh ấy đã đưa ra quyết định mà không hỏi ý cấp trên.
あさごはんをずに学校がっこうった。Tôi đã đi học mà không ăn sáng.
かれ準備運動じゅんびうんどうをせ運動うんどうはじめた。Anh ấy bắt đầu tập thể dục mà không khởi động.
資料しりょう調しら論文ろんぶんいた。Anh ấy viết luận văn mà không tìm hiểu tài liệu.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!