おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜て ならない

N3 堪らない
★★
Cách nối
動詞+ ならない
形容詞+ ならない
形容動詞 + ならない
Giải thích
 この文型は、感情や感覚が自然に強くなり抑えられない状態を表す表現で、話し手が意識的に何かを感じるのではなく、自然にその感情が湧いてくる時に使います。  Mẫu câu này được dùng khi cảm xúc hoặc cảm giác tự nhiên trở nên mãnh liệt và không thể kiểm soát, thường diễn tả rằng người nói không cố ý tạo ra cảm xúc đó mà nó nảy sinh một cách tự nhiên.
Ví dụ
彼女かのじょのことがになってならないTôi không thể không lo lắng về cô ấy.
試験しけん結果けっか心配しんぱいでならなかったTôi đã lo lắng về kết quả thi vô cùng.
彼女かのじょ可愛かわいてならないTôi không thể không thấy cô ấy thật đáng yêu.
その事故じこかなしくてなりませんTôi buồn về vụ tai nạn đó vô cùng.
あいつにムカついてならないTôi bực mình với hắn ta vô cùng.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!