おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜と いうほどでは ない・〜と いうほどでも ない

N3 程度
★★
Cách nối
動詞 と + いうほど + ではない or でもない
形容詞 と + いうほど + ではない or でもない
形容動詞 と + いうほど + ではない or でもない
名詞 と + いうほど + ではない or でもない
Giải thích
 この文型は、何かが期待されたり想像されたほどの程度ではないことを表す表現です。  Mẫu câu này được dùng khi một điều gì đó không như mong đợi hoặc tưởng tượng, biểu thị mức độ thấp hơn hoặc ít tác động hơn dự kiến.
Ví dụ
これは難むずかしい問題もんだいだが、解とけないというほどでもない。Đây là một vấn đề khó, nhưng không đến mức không giải được.
このレストランは悪わるくないけど、わざわざ行いくというほどではない。Nhà hàng này không tệ, nhưng không đến mức phải cất công đến.
彼かれの提案ていあんは面白おもしろいが、採用さいようするというほどではない。Đề xuất của anh ấy thú vị, nhưng không đến mức để áp dụng.
その映画えいがは感動的かんどうてきだったが、泣なくというほどではなかった。Bộ phim cảm động, nhưng không đến mức làm tôi khóc.
彼かれは優すぐれた選手せんしゅだが、世界一せかいいちというほどではない。Anh ấy là một vận động viên xuất sắc, nhưng không đến mức giỏi nhất thế giới.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!