おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜に つれて

N3 関連
★★
Cách nối
動詞辞書 + つれて
名詞 + つれて
Giải thích
 この文型は、動詞辞書形や名詞に接続して使われ、一方が変化すると同時に、他方も連動して変化することを表す表現で、二つの出来事や状態が密接に関連しながら変化する様子を示します。  Mẫu câu này được dùng khi hai sự việc hoặc tình huống thay đổi đồng thời, cho thấy rằng hai bên có liên hệ chặt chẽ và ảnh hưởng lẫn nhau.
Ví dụ
なつちかづくにつれてながくなってきた。Khi mùa hè đến gần, ngày đã dài hơn.
としにつれて体力たいりょくおとろえてきた。Khi tuổi tác tăng lên, thể lực của tôi đã suy giảm.
技術ぎじゅつ進歩しんぽにつれてわたしたちの生活せいかつ便利べんりになっている。Khi công nghệ tiến bộ, cuộc sống của chúng ta ngày càng tiện lợi hơn.
都市化としかすすにつれて緑地りょくちすくなくなっている。Khi đô thị hóa tiến triển, các không gian xanh đang giảm đi.
時間じかんにつれて、あの出来事できごと記憶きおくうすれていく。Khi thời gian trôi qua, ký ức về sự việc đó dần phai nhạt.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!