おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜に 伴って・〜に 伴い

N2 関連
★★
Cách nối
動詞辞書形に + 伴い
名詞に + 伴い
Giải thích
 この文型は、ある変化や出来事に連れて、他の事柄が同時に起こることを表す表現です。書面語でよく使われ、フォーマルな場面に適しています。  Mẫu câu này diễn tả rằng khi một sự thay đổi hay sự việc xảy ra thì những việc khác xảy ra đồng thời. Nó thường được dùng trong văn viết và thích hợp với những tình huống trang trọng.
Ví dụ
技術ぎじゅつの進歩しんぽに伴ともなって、仕事しごとのやり方かたも変かわってきた。Cùng với sự tiến bộ của công nghệ, cách làm việc cũng đã thay đổi.
人口減少じんこうげんしょうに伴ともない、地方経済ちほうけいざいが衰退すいたいしている。Cùng với sự suy giảm dân số, kinh tế địa phương đang đi xuống.
環境問題かんきょうもんだいが悪化あっかするに伴ともなって、様々さまざまな対策たいさくが求もとめられている。Cùng với việc các vấn đề môi trường trở nên trầm trọng, nhiều biện pháp đối phó đang được yêu cầu.
気温きおんの上昇じょうしょうに伴ともなって、氷河ひょうがが溶とけ始はじめた。Cùng với sự tăng lên của nhiệt độ, các sông băng đã bắt đầu tan chảy.
災害さいがいが発生はっせいするに伴ともない、緊急対策きんきゅうたいさくが講こうじられた。Cùng với việc thảm họa xảy ra, các biện pháp khẩn cấp đã được triển khai.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!