おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜と ともに

N2 関連
★★
Cách nối
動詞辞書 + ともに
形容詞 + ともに
名詞 + ともに
Giải thích
 この文型は、同時に行われる事柄や一緒に存在する事象を表す表現です。また、変化や進行が並行して起こる場合や、何かが他のことと密接に関連している場合にも使われます。形式的な表現として、書き言葉でよく用いられます。  Mẫu câu này diễn tả những hành động hoặc hiện tượng xảy ra đồng thời. Nó được dùng khi sự thay đổi hay tiến triển diễn ra song song, hoặc khi một điều gì đó liên quan mật thiết với điều khác. Đây là cách diễn đạt trang trọng, thường được dùng trong văn viết.
Ví dụ
としとともに体力たいりょくおとろえてきた。Cùng với tuổi tác, thể lực của tôi đã suy giảm.
かれ昇進しょうしんするとともに責任せきにんえた。Cùng với việc thăng chức, trách nhiệm của anh ấy cũng tăng lên.
経済けいざい発展はってんとともに環境問題かんきょうもんだい深刻化しんこくかしている。Cùng với sự phát triển kinh tế, các vấn đề môi trường ngày càng trầm trọng.
彼女かのじょすぐれたリーダーシップを発揮はっきするとともに営業力えいぎょうりょく抜群ばつぐんだ。Cô ấy vừa thể hiện khả năng lãnh đạo xuất sắc, vừa có năng lực kinh doanh vượt trội.
あたらしい制度せいど導入どうにゅうされるとともに業務ぎょうむ効率こうりつ大幅おおはば向上こうじょうした。Cùng với việc đưa vào chế độ mới, hiệu suất công việc đã được cải thiện đáng kể.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!