Chi tiết ngữ pháp
〜契機
N2
契機
★☆
Cách nối
名詞が + 契機で
名詞が + 契機に + なって
名詞を + 契機に (+ して)
名詞を + 契機と (+ して)
Giải thích
「〜契機」は、何かがきっかけとなり、新たな変化や出来事が起こることを表す表現です。この文型は、出来事や行動のきっかけを強調し、特にフォーマルな文章で使われます。 「〜契機」 được dùng để diễn tả một động cơ hoặc cơ hội dẫn đến một sự thay đổi hay sự việc, nhấn mạnh chất xúc tác cho sự thay đổi đó, thường được dùng trong văn viết trang trọng.
Ví dụ
転職を契機として、新しい分野に挑戦することにしました。Lấy việc chuyển việc làm bước ngoặt, tôi đã quyết định thử thách ở một lĩnh vực mới.
今回の事故が契機で、安全対策が強化された。Vụ tai nạn lần này đã trở thành bước ngoặt để tăng cường các biện pháp an toàn.
留学が契機になって、彼は国際的な視野を広げた。Việc du học đã trở thành cơ hội để anh ấy mở rộng tầm nhìn quốc tế.
友人の紹介を契機に、今の職場に転職しました。Nhờ sự giới thiệu của một người bạn, tôi đã chuyển sang nơi làm việc hiện tại.
事故を契機に、会社の安全基準が見直された。Lấy vụ tai nạn làm bước ngoặt, các tiêu chuẩn an toàn của công ty đã được xem xét lại.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!