Chi tiết ngữ pháp
〜きっかけ
N2
契機
★☆
Cách nối
名詞が + きっかけで
名詞を + きっかけに (+ して)
名詞を + きっかけと (+ して)
Giải thích
「〜きっかけ」は、何かが始まる直接的な原因や契機を示す表現で、特定の出来事や行動が後の変化や結果を引き起こす要因になるときに使われます。 Mẫu câu này cho thấy nguyên nhân hoặc động cơ trực tiếp khởi đầu một điều gì đó. Nó được dùng khi một sự việc hay hành động cụ thể dẫn đến một sự thay đổi hay kết quả về sau.
Ví dụ
彼の一言がきっかけで、プロジェクトが中止になった。Chính một lời nói của anh ấy đã khiến dự án bị hủy.
留学をきっかけに、彼女は英語を本格的に学び始めた。Lấy việc du học làm cơ hội, cô ấy đã bắt đầu học tiếng Anh một cách nghiêm túc.
ある本を読んだのをきっかけに、彼は作家になろうと決心した。Việc đọc một quyển sách nọ đã khiến anh ấy quyết tâm trở thành nhà văn.
友人の勧めをきっかけとして、彼はランニングを始めた。Lấy lời khuyên của một người bạn làm cơ hội, anh ấy đã bắt đầu chạy bộ.
彼のスピーチがきっかけで、私は自分の人生を見つめ直すことにした。Bài phát biểu của anh ấy đã khiến tôi nhìn nhận lại cuộc đời mình.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!