Chi tiết ngữ pháp
〜を 機に
N1
契機
★★
Cách nối
名詞を + 機に
Giải thích
この文型は、何かを契機にして、新しい行動や変化を起こすことを表現する表現です。特定の出来事や機会を利用して、新しい方向に進む、または行動を起こすときに使われます。 Mẫu câu này diễn tả việc khởi đầu những hành động hoặc thay đổi mới được khơi nguồn từ một sự việc hay cơ hội cụ thể. Nó nhấn mạnh việc tận dụng một tình huống để tiến lên hoặc hành động.
Ví dụ
今回の転職を機に、仕事のやり方を変えることにした。Nhân dịp chuyển việc lần này, tôi quyết định thay đổi cách làm việc.
結婚を機に、田舎に引っ越すことにした。Nhân dịp kết hôn, tôi quyết định chuyển về quê sống.
昇進を機に、もっと責任のある仕事を任されるようになった。Nhân dịp được thăng chức, tôi được giao những công việc trách nhiệm hơn.
留学を機に、さまざまな国の文化に触れることができた。Nhân dịp đi du học, tôi đã được tiếp xúc với văn hóa của nhiều quốc gia.
異動を機に、新しいスキルを学び始めた。Nhân dịp được điều chuyển, tôi bắt đầu học những kỹ năng mới.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!