おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜ものの

N2 予想外
★☆
Cách nối
動詞 + ものの
形容詞 + ものの
形容動詞 + ものの
名詞ある + ものの
Giải thích
 「ものの」は、ある事実を認めつつも、その結果が期待通りにならないことを表すときに使う接続助詞です。逆接の意味を持ち、主に書き言葉で使われます。  「ものの」 là trợ từ nối dùng để thừa nhận một sự thật nào đó nhưng cho thấy rằng kết quả mong đợi không thành hiện thực. Nó mang nghĩa tương phản và chủ yếu được dùng trong văn viết.
Ví dụ
資格しかく取得しゅとくしたものの仕事しごとかせていない。Tuy đã lấy được chứng chỉ, nhưng tôi vẫn chưa thể vận dụng nó vào công việc.
説明書せつめいしょんだものの使つかかたがよくわからない。Tuy đã đọc hướng dẫn, nhưng tôi vẫn không hiểu cách dùng.
出発しゅっぱつ準備じゅんびととのったものの天気てんきわるくて旅行りょこう延期えんきになった。Tuy đã chuẩn bị xong để khởi hành, nhưng chuyến đi đã bị hoãn vì thời tiết xấu.
あたらしいくるまったものの事故じここわくて運転うんてんしていない。Tuy đã mua xe mới, nhưng tôi sợ tai nạn nên không dám lái.
勉強べんきょうするつもりだったものの結局けっきょくなにもしなかった。Tuy định học, nhưng cuối cùng tôi chẳng làm gì cả.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!