Chi tiết ngữ pháp
〜前
N5
時点
★★★
Cách nối
名詞 + 前
Giải thích
「〜前」は、ある出来事や状態の「以前」の意味を表す接尾語です。特定の時間や出来事の前の状態や時期を示すために使われます。 「〜前」 là hậu tố biểu thị ý nghĩa "trước" một sự việc hoặc trạng thái nào đó, dùng để chỉ thời điểm hoặc trạng thái trước một sự việc hay khoảng thời gian cụ thể. Tương tự như "before …" trong tiếng Anh.
Ví dụ
1時間前に出発しました。Tôi đã khởi hành một tiếng trước.
食事前に手を洗いましょう。Hãy rửa tay trước khi ăn.
会議前に資料を準備しましょう。Hãy chuẩn bị tài liệu trước cuộc họp.
10分前に着きました。Tôi đã đến nơi 10 phút trước.
出発前に確認してください。Xin hãy kiểm tra trước khi khởi hành.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!