Chi tiết ngữ pháp
〜を 控え・〜を 控えて・〜を 控えた
N1
状況
★☆
Cách nối
名詞を + 控えて
名詞を + 控え
名詞を + 控えた
Giải thích
この文型は、何か重要なイベントや出来事が目前に迫っている状況を表す表現です。会議や試験、式典などの準備や直前の状況を強調するために使われます。 Mẫu câu này nhấn mạnh rằng một sự kiện hay dịp quan trọng đang đến gần. Nó được dùng để mô tả sự chuẩn bị hoặc tình huống ngay trước những sự kiện như cuộc họp, kỳ thi hoặc buổi lễ.
Ví dụ
試験を控え、彼は一生懸命勉強している。Trước kỳ thi sắp đến, anh ấy đang học hành chăm chỉ.
結婚式を控えて、準備が忙しくなってきた。Trước thềm lễ cưới, công việc chuẩn bị trở nên bận rộn hơn.
重要な会議を控えているので、今は資料の作成に取り組んでいる。Vì sắp có một cuộc họp quan trọng nên hiện tôi đang tập trung chuẩn bị tài liệu.
彼は来月昇進を控えています。Anh ấy sắp được thăng chức vào tháng sau.
学生たちはもうすぐ卒業式を控えている。Các học sinh sắp đến lễ tốt nghiệp.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!