おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜に 先立って・〜に 先立ち

N2 時点
★☆
Cách nối
名詞に + 先立って
Giải thích
 この文型は、何か重要な出来事や行動を始める前に、それに関連する準備や事前の行動を示す表現です。主にフォーマルな場面で使われます。  Mẫu câu này diễn tả sự chuẩn bị hoặc hành động sơ bộ trước khi bắt đầu một sự kiện hay hành động quan trọng, chủ yếu được dùng trong những ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ
新製品しんせいひんの発売はつばいに先立さきだって、記者会見きしゃかいけんが開ひらかれた。Trước khi ra mắt sản phẩm mới, một buổi họp báo đã được tổ chức.
式典しきてんに先立さきだって、リハーサルが行おこなわれました。Trước buổi lễ, một buổi diễn tập đã được tiến hành.
プロジェクトの開始かいしに先立さきだち、詳細しょうさいな計画けいかくが策定さくていされました。Trước khi dự án bắt đầu, một kế hoạch chi tiết đã được lập ra.
開会式かいかいしきに先立さきだち、各かくチームの紹介しょうかいが行おこなわれた。Trước lễ khai mạc, phần giới thiệu các đội đã được tiến hành.
本番ほんばんに先立さきだち、音響設備おんきょうせつびのチェックが行おこなわれた。Trước buổi biểu diễn chính, thiết bị âm thanh đã được kiểm tra.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!