おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜ものだから

N2 原因 理由 強調
★☆
Cách nối
動詞 + ものだから
形容詞 + ものだから
形容動詞 + ものだから
名詞 + ものだから
Giải thích
 この文型は、理由や言い訳を述べるときに使われる表現です。話し手が自分の行動や状況について、避けられない事情や特別な理由を説明したいときに用います。主にカジュアルな会話や個人的な言い訳に適しています。  Mẫu câu này được dùng để đưa ra lý do hoặc lời biện hộ, thường khi người nói muốn giải thích những hoàn cảnh bất khả kháng hoặc lý do đặc biệt cho hành động hay tình huống của mình. Nó chủ yếu được dùng trong hội thoại thân mật hoặc lời biện hộ cá nhân.
Ví dụ
いそいでいたものだからかぎわすれてしまった。Vì đang vội, tôi đã để quên chìa khóa ở nhà.
天気てんきわるかったものだからおくれてしまいました。Vì thời tiết xấu nên tôi đã đến muộn.
昨日きのうやすんでごめんなさい。いそがしかったものですからXin lỗi vì hôm qua tôi đã nghỉ. Tại tôi bận quá.
食堂しょくどうんでいたものだから、まだひるはんべてないです。Vì căng tin đông nên đến giờ tôi vẫn chưa ăn trưa.
友達ともだちさそわれたものだから仕方しかたなくパーティーに参加さんかしました。Vì bạn rủ nên tôi đành phải tham dự bữa tiệc.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!