おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜抜きで・〜抜きに・〜を 抜きに して・〜は 抜きにして

N2 除外
★★
Cách nối
名詞 + 抜き
名詞 + 抜き
名詞 + 抜き
名詞 + 抜き + して
名詞 + 抜き + して
Giải thích
 この文型は、特定の要素や条件を取り除いた状態で何かを行うこと、または、ある条件を考慮せずに話を進めることを示します。  Mẫu câu này diễn tả việc làm điều gì đó mà không xét đến một điều kiện cụ thể hoặc loại trừ những yếu tố nhất định. Nó cho thấy hành động được tiến hành bất kể những điều kiện đó.
Ví dụ
冗談じょうだんきでかれ本気ほんきでそうっているんだ。Không đùa đâu, anh ấy nói thật đấy.
こまかい説明せつめいきにして、すぐに本題ほんだいはいった。Bỏ qua những giải thích chi tiết, anh ấy đi thẳng vào vấn đề.
彼女かのじょは、意見いけん対立たいりつきに冷静れいせいはないたいとった。Cô ấy nói muốn bàn bạc một cách bình tĩnh, gác lại những bất đồng quan điểm.
かねはなしきにして、まずはわたしたちの関係かんけいかんがえよう。Hãy gác chuyện tiền bạc sang một bên, trước hết hãy nghĩ về mối quan hệ của chúng ta.
かれ遠慮えんりょきで自分じぶん意見いけんをはっきりべた。Anh ấy bày tỏ ý kiến của mình một cách rõ ràng, không chút e dè.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!