Chi tiết ngữ pháp
〜抜きでは・〜抜きには・〜を 抜きに しては
N2
必要
★★
Cách nối
名詞 + 抜きでは
名詞 + 抜きには
名詞を + 抜きに + しては
Giải thích
この文型は、ある要素や条件がない状態では何かが成立しない、または実現できないことを表す表現です。特定のものが重要で、それがないと結果が得られない状況で使われます。 Mẫu câu này diễn tả rằng một điều gì đó không thể thành hiện thực hoặc được thiết lập nếu không đáp ứng một điều kiện nào đó. Nó được dùng khi nhấn mạnh tầm quan trọng của một yếu tố cụ thể cần thiết cho kết quả.
Ví dụ
努力抜きには、目標を達成することはできない。Không có nỗ lực thì không thể đạt được mục tiêu.
彼を抜きにしては、このチームは成り立たない。Thiếu anh ấy thì đội này không thể vận hành.
インターネット抜きでは、現代社会は成り立たない。Không có internet thì xã hội hiện đại không thể vận hành.
信頼関係抜きでは、良いビジネスはできない。Không có quan hệ tin cậy thì không thể kinh doanh tốt.
彼の協力を抜きにしては、この問題は解決できなかった。Không có sự hợp tác của anh ấy thì vấn đề này đã không thể giải quyết.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!