Chi tiết ngữ pháp
〜に わたって・〜に わたり
N2
範囲
期間
★★
Cách nối
名詞に + わたって
名詞に + わたり
Giải thích
この文型は、特定の範囲や期間に及ぶ行動や出来事を表す表現です。空間、時間、または種類に関わる広がりや影響を強調するときに使われます。 Mẫu câu này diễn tả những hành động hoặc sự việc trải dài trên một phạm vi hay khoảng thời gian cụ thể, nhấn mạnh quy mô về không gian, thời gian hoặc chủng loại.
Ví dụ
彼は20年にわたってその会社で働いていた。Anh ấy đã làm việc ở công ty đó suốt hơn 20 năm.
その議論は数日にわたって続けられた。Cuộc thảo luận đã kéo dài suốt mấy ngày.
この資料は50ページにわたり、非常に詳しい。Tài liệu này dài tới 50 trang, rất chi tiết.
この川は市内全域にわたって流れている。Con sông này chảy qua khắp toàn bộ thành phố.
彼女の影響は政治、経済、文化にわたっている。Ảnh hưởng của cô ấy trải rộng khắp chính trị, kinh tế và văn hóa.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!