おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜までに

N4 範囲 時点
★★★
Cách nối
動詞辞書+ までに
名詞 + までに
Giải thích
 「までに」は、ある行動や出来事が完了するべき期限や時点を示す助詞です。指定された期限内に特定の行動を終える必要がある場合に使われます。  「までに」 là trợ từ biểu thị thời hạn hoặc thời điểm mà một hành động hay sự việc phải được hoàn thành. Nó được dùng khi cần hoàn thành điều gì đó trong một khoảng thời gian được chỉ định.
Ví dụ
夕食ゆうしょくまでにかえってきてね。Hãy về trước giờ ăn tối nhé.
宿題しゅくだい明日あしたまでに提出ていしゅつしてください。Xin hãy nộp bài tập trước ngày mai.
試合しあい午後ごご5時ごじまでにわります。Trận đấu sẽ kết thúc trước 5 giờ chiều.
システムは明日あしたまでに復旧ふっきゅうします。Hệ thống sẽ được khôi phục trước ngày mai.
論文ろんぶん来月らいげつまでに完成かんせいさせる予定よていです。Tôi dự định hoàn thành luận văn trước tháng sau.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!